מאי 2026 שעות הזריחה והשקיעה ב Yuen Long Kau Hui, הונג קונג 🇭🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:06:16 HKT
יום שישי, 22 מאי 2026

שמש: אור יום

זריחת השמש היום: 05:41 67.6° מזרח

שקיעת השמש היום: 18:59 292.6° צפון-צפון מערב

אורך היום: 13שעה 18דקה

כיוון השמש: מזרח-דרום מזרח

גובה השמש: 44.95°

מרחק השמש: 151.421 מיליון ק"מ

האירוע הבא: יום ראשון, 21 יוני 2026 (June Solstice)

מאי 2026 שעות הזריחה והשקיעה ב Yuen Long Kau Hui

גלול ימינה כדי לראות עוד

יום זריחה/שקיעה אור יום ערב אסטרונומי ערב ימי ערב אזרחי צהרי השמש
זריחה שקיעה אורך הפרש התחל סיום התחל סיום התחל סיום זמן מרחק השמש (מליון ק"מ)
1
05:52
73° Đông Đông Bắc
18:50
287° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 06s 04:32 20:10 05:00 19:41 05:28 19:14 12:21 150.71
2
05:51
73° Đông Đông Bắc
18:50
287° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 05s 04:31 20:10 04:59 19:42 05:27 19:14 12:20 150.75
3
05:50
73° Đông Đông Bắc
18:51
287° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 04s 04:30 20:11 04:59 19:42 05:26 19:15 12:20 150.78
4
05:50
72° Đông Đông Bắc
18:51
288° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 04s 04:29 20:12 04:58 19:43 05:26 19:15 12:20 150.82
5
05:49
72° Đông Đông Bắc
18:51
288° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 03s 04:28 20:12 04:57 19:44 05:25 19:16 12:20 150.86
6
05:48
72° Đông Đông Bắc
18:52
288° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 02s 04:28 20:13 04:56 19:44 05:24 19:16 12:20 150.90
7
05:48
72° Đông Đông Bắc
18:52
289° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 01s 04:27 20:13 04:56 19:45 05:24 19:17 12:20 150.93
8
05:47
71° Đông Đông Bắc
18:53
289° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 00s 04:26 20:14 04:55 19:45 05:23 19:17 12:20 150.97
9
05:47
71° Đông Đông Bắc
18:53
289° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 00s 04:25 20:15 04:54 19:46 05:22 19:18 12:20 151.01
10
05:46
71° Đông Đông Bắc
18:54
290° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 59s 04:25 20:15 04:54 19:46 05:22 19:18 12:20 151.04
11
05:46
70° Đông Đông Bắc
18:54
290° Tây Tây Bắc
13h 08m +0m 58s 04:24 20:16 04:53 19:47 05:21 19:19 12:20 151.08
12
05:45
70° Đông Đông Bắc
18:55
290° Tây Tây Bắc
13h 09m +0m 57s 04:23 20:17 04:52 19:47 05:21 19:19 12:20 151.11
13
05:45
70° Đông Đông Bắc
18:55
290° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 56s 04:23 20:17 04:52 19:48 05:20 19:20 12:20 151.15
14
05:44
70° Đông Đông Bắc
18:56
291° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 55s 04:22 20:18 04:51 19:49 05:20 19:20 12:20 151.18
15
05:44
69° Đông Đông Bắc
18:56
291° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 54s 04:21 20:19 04:51 19:49 05:19 19:21 12:20 151.21
16
05:43
69° Đông Đông Bắc
18:56
291° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 53s 04:21 20:19 04:50 19:50 05:19 19:21 12:20 151.25
17
05:43
69° Đông Đông Bắc
18:57
291° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 52s 04:20 20:20 04:50 19:50 05:18 19:22 12:20 151.28
18
05:43
68° Đông Đông Bắc
18:57
292° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 51s 04:20 20:21 04:49 19:51 05:18 19:22 12:20 151.31
19
05:42
68° Đông Đông Bắc
18:58
292° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 50s 04:19 20:21 04:49 19:51 05:17 19:23 12:20 151.34
20
05:42
68° Đông Đông Bắc
18:58
292° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 48s 04:18 20:22 04:48 19:52 05:17 19:23 12:20 151.37
21
05:41
68° Đông Đông Bắc
18:59
292° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 47s 04:18 20:22 04:48 19:52 05:17 19:24 12:20 151.40
22
05:41
68° Đông Đông Bắc
18:59
293° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 46s 04:17 20:23 04:47 19:53 05:16 19:24 12:20 151.43
23
05:41
67° Đông Đông Bắc
19:00
293° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 45s 04:17 20:24 04:47 19:54 05:16 19:25 12:20 151.45
24
05:41
67° Đông Đông Bắc
19:00
293° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 44s 04:16 20:24 04:47 19:54 05:16 19:25 12:20 151.48
25
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 42s 04:16 20:25 04:46 19:55 05:15 19:26 12:20 151.51
26
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 41s 04:16 20:26 04:46 19:55 05:15 19:26 12:20 151.53
27
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
13h 21m +0m 40s 04:15 20:26 04:46 19:56 05:15 19:27 12:21 151.56
28
05:40
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 38s 04:15 20:27 04:45 19:56 05:14 19:27 12:21 151.58
29
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 37s 04:15 20:27 04:45 19:57 05:14 19:28 12:21 151.61
30
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:03
294° Tây Tây Bắc
13h 23m +0m 36s 04:14 20:28 04:45 19:57 05:14 19:28 12:21 151.63
31
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:03
294° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 34s 04:14 20:28 04:44 19:58 05:14 19:28 12:21 151.66

ב Yuen Long Kau Hui, הזריחה המוקדמת ביותר של May הוא ב מאי 29 to 31 או השקיעה המאוחרת ביותר של May הוא ב מאי 30 או מאי 31.

2026 גרף השמש ל- Yuen Long Kau Hui

שלבי השמש היומיים ל Yuen Long Kau Hui

נתיב השמש בתאריך נבחר ב-Yuen Long Kau Hui

00:00
גובה:
כיוון: N (0°)
מיקום: לילה

שעות הזריחה והשקיעה בערים אחרות בהונג קונג:

⏱️ זמן.com

00:00:00
יום שישי, 22 מאי 2026

הזמן עכשיו ב ערים אלה:

אמסטרדם · בנגקוק · ברצלונה · בייג'ינג · ברלין · בואנוס-איירס · קהיר · קופנהגן · דלהי · דובאי · איסטנבול · יוהנסבורג · קרצ'י · לונדון · לוס-אנג'לס · מדריד · מנילה · מקסיקו-סיטי · מוסקבה · מומבאי · ניו-יורק-סיטי · רומא · סיאול · שאנגחאי · סידני · טוקיו

הזמן עכשיו במדינות:

🇦🇷 ארגנטינה | 🇦🇺 אוסטרליה | 🇧🇷 ברזיל | 🇨🇦 קנדה | 🇨🇳 סין | 🇪🇬 מצרים | 🇫🇷 צרפת | 🇩🇪 גרמניה | 🇮🇳 הודו | 🇮🇩 אינדונזיה | 🇮🇷 איראן | 🇮🇹 איטליה | 🇯🇵 יפן | 🇲🇽 מקסיקו | 🇳🇱 הולנד | 🇳🇬 ניגריה | 🇵🇰 פקיסטן | 🇵🇭 פיליפינים | 🇷🇺 רוסיה | 🇸🇦 ערב-הסעודית | 🇿🇦 דרום-אפריקה | 🇰🇷 קוריאה-הדרומית | 🇪🇸 ספרד | 🇨🇭 שווייץ | 🇹🇭 תאילנד | 🇬🇧 הממלכה-המאוחדת | 🇻🇳 וייטנאם |

השעה כעת ב- אזורי זמן:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | סין (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

חינם ווידג'טים למנהלי אתרים:

ווידג'ט שעון אנלוגי חינם | ווידג'ט שעון דיגיטלי חינמי | ווידג'ט שעון טקסט חינמי | ווידג'ט שעון מילים חינמי